Bản dịch của từ 佯为 trong tiếng Việt

佯为

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

佯为 (Động từ)

yáng wéi
01

Giả vờ, giả làm (thường để lừa hoặc che giấu ý định)

假装成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佯为

yáng

wèi

Các từ liên quan

佯为不知
佯佯
佯动
佯北
佯呆
为下
为丛驱雀
为主
为久
佯
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép