Bản dịch của từ 佯佯 trong tiếng Việt
佯佯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
佯佯 (Tính từ)
【yáng yáng】
01
Tỏ vẻ hãnh diện, khoe khoang; dáng vẻ tự mãn (như 'rạng rỡ, phổng mũi')
3.犹扬扬。得意貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(书面)像“洋洋”那样众多、盛大、洋洋洒洒的样子;多而显著
1.犹洋洋。众多貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giả vờ, làm ra vẻ; thái độ làm bộ làm tướng (làm cho có vẻ, không thật lòng)
2.做作的样子,犹言装模作样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佯佯
yáng
佯
Các từ liên quan
佯为
佯为不知
佯动
佯北
佯呆
佯嗔
佯常
佯愚
佯打耳睁
佯攻
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 徉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昜
輰
颺
婸
羊
䬗
蛘
详
㦹
陽
阳
烊
𠍅
偹
𠏶
𠊲
傦
𠍆
㒢
倘
俓
𠐼
𠍇
俵
刹
制
䧄
枬
炍
㞐
㚶
𠕙
侀
郎
䒬
矸
佯装
装佯
佯攻
佯言
佯狂
倘佯
打佯儿
