Bản dịch của từ 佳会 trong tiếng Việt
佳会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
佳会 (Danh từ)
【jiā huì】
01
Cuộc hội họp trang nhã, thanh lịch, thường là dịp tụ tập có tính chất quý phái.
2.高雅的聚会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cuộc gặp gỡ thân mật nam nữ, thường mang nghĩa vui vẻ, tình cảm
1.指男女欢会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳会
jiā
佳
huì
会
Các từ liên quan
佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,圭
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴐
乫
浃
嘉
拁
家
豭
挾
㔖
夾
㹢
麚
僛
僗
伳
𠌱
傄
倠
侊
𠏻
𠉝
𠍛
𠑡
𠊯
屄
饰
泖
盂
郐
侙
枘
㳕
竻
府
㔬
昙
最佳
佳肴
佳人
佳节
绝佳
不佳
欠佳
佳作
佳偶
佳丽
