Bản dịch của từ 佳妇 trong tiếng Việt

佳妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳妇 (Danh từ)

jiā fù
01

Người vợ tốt, đảm đang, hiền thục, là mẫu người phụ nữ lý tưởng trong gia đình.

1.好妻子。

Ví dụ
02

Con dâu hiền lành, đảm đang, được gia đình chồng quý mến

2.好儿媳妇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳妇

jiā

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép