Bản dịch của từ 佳子弟 trong tiếng Việt

佳子弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳子弟 (Danh từ)

jiā zǐ dì
01

Người trẻ tuổi tài năng, đức hạnh nổi bật trong gia đình hoặc dòng họ.

才德出众的晩辈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳子弟

jiā

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép