Bản dịch của từ 佳惠 trong tiếng Việt
佳惠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
佳惠 (Danh từ)
【jiā huì】
01
Ân huệ tốt đẹp, sự ban thưởng trân trọng dành cho người khác.
1.嘉惠。对别人的恩惠的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời khen tặng, sự ban cho tài vật dùng để tỏ lòng kính trọng, quý trọng người khác
2.用为对别人赐予财物的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳惠
jiā
佳
huì
惠
Các từ liên quan
佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,圭
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴐
乫
浃
嘉
拁
家
豭
挾
㔖
夾
㹢
麚
僛
僗
伳
𠌱
傄
倠
侊
𠏻
𠉝
𠍛
𠑡
𠊯
屄
饰
泖
盂
郐
侙
枘
㳕
竻
府
㔬
昙
最佳
佳肴
佳人
佳节
绝佳
不佳
欠佳
佳作
佳偶
佳丽
