Bản dịch của từ 佳日 trong tiếng Việt

佳日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳日 (Danh từ)

jiā rì
01

Ngày đẹp trời, trời quang đãng, ấm áp, thích hợp cho việc quan trọng hoặc vui chơi.

指温煦晴明的日子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳日

jiā

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép