Bản dịch của từ 佳气 trong tiếng Việt

佳气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳气 (Danh từ)

jiā qì
01

Khí hậu, phong cảnh đẹp, không gian thoáng đãng và dễ chịu.

2.泛指美好的风光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí lành, mây đẹp tượng trưng cho điềm tốt, sự hưng thịnh.

1.美好的云气。古代以为是吉祥﹑兴隆的象征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mùi thơm thanh tao, dễ chịu, thường dùng để chỉ hương thơm nhẹ nhàng, tinh khiết.

3.清雅的气味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳气

jiā

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép