Bản dịch của từ 佳眷 trong tiếng Việt
佳眷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
佳眷 (Danh từ)
【jiā juàn】
01
Danh xưng kính trọng gọi vợ của người khác, thường dùng để thể hiện sự tôn trọng và quý mến.
对他人妻子的敬称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳眷
jiā
佳
juàn
眷
Các từ liên quan
佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,圭
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴐
乫
浃
嘉
拁
家
豭
挾
㔖
夾
㹢
麚
僛
僗
伳
𠌱
傄
倠
侊
𠏻
𠉝
𠍛
𠑡
𠊯
屄
饰
泖
盂
郐
侙
枘
㳕
竻
府
㔬
昙
最佳
佳肴
佳人
佳节
绝佳
不佳
欠佳
佳作
佳偶
佳丽
