Bản dịch của từ 佳语 trong tiếng Việt

佳语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳语 (Danh từ)

jiā yǔ
01

Lời hay, lời tốt đẹp, lời mang điềm lành

2.好话。吉祥的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời nói hay, lời nói ý vị sâu sắc, câu nói đẹp và ý nghĩa.

3.指妙语,意味隽永的言语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lời nói hay, lời ngợi khen, lời khen ngợi đẹp đẽ.

1.好话。赞颂的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳语

jiā

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép