Bản dịch của từ 佳贶 trong tiếng Việt

佳贶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳贶 (Danh từ)

jiā kuàng
01

Món quà tốt đẹp, ân huệ quý giá dành cho người khác.

佳惠。对他人的恩惠或赠予财物的称谓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳贶

jiā

kuàng

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
贶临
贶佑
贶别
贶室
贶寿
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép