ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佶屈
Bảng phân tích âm vị 佶
Jí
Cách viết hoặc diễn đạt văn chương khó hiểu, câu cú quanh co, không trực tiếp.
曲折,形容文字艰涩难懂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jí
佶
qū
屈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép