Bản dịch của từ 佶屈聱牙 trong tiếng Việt
佶屈聱牙
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
佶屈聱牙 (Thành ngữ)
【jí qū áo yá】
01
Trúc trắc; không thuận miệng; đọc không trôi (bài văn)
(文章) (诘屈聱牙) 读起来不顺口 (佶屈:曲折;聱牙:拗口)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佶屈聱牙
jí
佶
qū
屈
áo
聱
yá
牙
Các từ liên quan
佶傈
佶屈
佶屈聱口
佶栗
佶烈
屈一伸万
屈临
聱牙
聱牙佶屈
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
