Bản dịch của từ 佶屈聱牙 trong tiếng Việt

佶屈聱牙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

佶屈聱牙 (Thành ngữ)

jí qū áo yá
01

Trúc trắc; không thuận miệng; đọc không trôi (bài văn)

(文章) (诘屈聱牙) 读起来不顺口 (佶屈:曲折;聱牙:拗口)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佶屈聱牙

áo

Các từ liên quan

佶傈
佶屈
佶屈聱口
佶栗
佶烈
屈一伸万
屈临
聱牙
聱牙佶屈
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
佶
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𩢴
Hình thái radical:
⿰,亻,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép