ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佶聱
Bảng phân tích âm vị 佶
Jí
Rất khó hiểu, khó đọc, chữ nghĩa ngoằn ngoèo, khó phát âm
见“佶屈聱牙”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jí
佶
áo
聱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép