Bản dịch của từ 佷用 trong tiếng Việt
佷用
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hěn | ㄏㄣˇ | h | en | thanh hỏi |
佷用 (Tính từ)
【hěn yòng】
01
Cứng đầu, bảo thủ, chỉ người chỉ biết dùng ý riêng, không nghe lời người khác.
刚愎自用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佷用
hěn
佷
yòng
用
Các từ liên quan
佷强
佷悖
佷戾
佷石
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
