Bản dịch của từ 佷用 trong tiếng Việt

佷用

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hěn

ㄏㄣˇhenthanh hỏi

佷用 (Tính từ)

hěn yòng
01

Cứng đầu, bảo thủ, chỉ người chỉ biết dùng ý riêng, không nghe lời người khác.

刚愎自用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佷用

hěn

yòng

Các từ liên quan

佷强
佷悖
佷戾
佷石
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
佷
Bính âm:
【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép