Bản dịch của từ 佹 trong tiếng Việt
佹
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
佹 (Trạng từ)
【guǐ】
01
Thất thường; không hợp tình hợp lý (tính tình, ngôn ngữ)
乖戾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kỳ dị; kỳ lạ
奇异
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngẫu nhiên
偶然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
