Bản dịch của từ 佹诞 trong tiếng Việt

佹诞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

佹诞 (Tính từ)

guǐ dàn
01

Kỳ quái, phi lý, không bình thường và khó tin

怪异荒诞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佹诞

guǐ

dàn

Các từ liên quan

佹佹
佹侘
佹常
佹异
佹形僪状
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
佹
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Hình thái radical:
⿰亻危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép