Bản dịch của từ 佹辞 trong tiếng Việt
佹辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
佹辞 (Danh từ)
【guǐ cí】
01
Lời biện luận hoặc lời nói khéo léo, mưu mẹo; mở rộng là lời chỉ thị mang ý nghĩa đặc biệt, khác thường.
诡辩之辞。引申为旨意特异之辞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佹辞
guǐ
佹
cí
辞
Các từ liên quan
佹佹
佹侘
佹常
佹异
佹形僪状
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
