Bản dịch của từ 佹辩 trong tiếng Việt

佹辩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

佹辩 (Danh từ)

guǐ biàn
01

Sự biện luận láu cá, dùng lý lẽ không thật để bào chữa hoặc tranh luận một cách khôn lỏi, thường gây hiểu lầm hoặc đánh lừa người khác.

诡辩。亦指诡辩之辞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佹辩

guǐ

biàn

Các từ liên quan

佹佹
佹侘
佹常
佹异
佹形僪状
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
佹
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Hình thái radical:
⿰亻危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép