Bản dịch của từ 佹辩 trong tiếng Việt
佹辩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
佹辩 (Danh từ)
【guǐ biàn】
01
Sự biện luận láu cá, dùng lý lẽ không thật để bào chữa hoặc tranh luận một cách khôn lỏi, thường gây hiểu lầm hoặc đánh lừa người khác.
诡辩。亦指诡辩之辞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佹辩
guǐ
佹
biàn
辩
Các từ liên quan
佹佹
佹侘
佹常
佹异
佹形僪状
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
