Bản dịch của từ 佻巧 trong tiếng Việt
佻巧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiāo | ㄊㄧㄠ | t | iao | thanh ngang |
佻巧 (Tính từ)
【tiāo qiǎo】
01
Khéo nhưng không nghiêm túc
(文辞) 细巧而不严肃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khinh thường xảo trá
轻佻巧诈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佻巧
tiāo
佻
qiǎo
巧
- Bính âm:
- 【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【ĐIÊU.ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 𠄏, 𢓝, 𨋫
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
条
挑
庣
聎
恌
旫
條
祧
𠉸
𠏂
𠈶
㒩
𠌵
偻
儦
㑕
㐳
傮
偵
傢
秆
闹
秊
廻
毑
咊
炋
单
苟
责
炇
㳗
轻佻
佻薄
佻巧
佻达
