Bản dịch của từ 佻险 trong tiếng Việt

佻险

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiāo

ㄊㄧㄠtiaothanh ngang

佻险 (Cụm từ)

tiāo xiǎn
01

浇薄阴险。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佻险

tiāo

xiǎn

Các từ liên quan

佻佞
佻佻
佻儇
佻剽
险不
险丑
险世
险临临
险丽
佻
Bính âm:
【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【ĐIÊU.ĐIỆU】
Các biến thể:
𠄏, 𢓝, 𨋫
Hình thái radical:
⿰,亻,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép