ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佼人
Bảng phân tích âm vị 佼
Jiǎo
mỹ nhân; người con gái xinh đẹp (từ cổ, với sắc đẹp nổi bật)
美人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiǎo
佼
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép