Bản dịch của từ 佼健 trong tiếng Việt

佼健

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

佼健 (Động từ)

jiǎo jiàn
01

Tốt đẹp; thiện mỹ (mô tả phẩm chất tốt, đẹp về đạo đức hoặc ngoại hình)

1.美好;美善。

Ví dụ
02

Show khoe khả năng: khoe khoang về khả năng, kỹ năng của mình (với ý nghĩa khoe khoang, khoe mẽ)

2.夸耀高明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佼健

jiǎo

jiàn

Các từ liên quan

佼人
佼佹
佼佼
佼佼者
佼好
佼
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Hình thái radical:
⿰,亻,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép