Bản dịch của từ 佼易 trong tiếng Việt

佼易

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

佼易 (Tính từ)

jiǎo yì
01

Đẹp đẽ, hòa nhã; vẻ ngoài và thái độ dễ chịu (thanh nhã, hài hòa)

美好和悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佼易

jiǎo

Các từ liên quan

佼人
佼佹
佼佼
佼佼者
佼健
易与
易世
易中
易乐
易于
佼
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Hình thái radical:
⿰,亻,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép