Bản dịch của từ 佽助 trong tiếng Việt

佽助

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

佽助 (Động từ)

cì zhù
01

Giúp đỡ, tương trợ; hỗ trợ người khác trong công việc hay khó khăn

帮助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佽助

zhù

Các từ liên quan

佽恤
佽飞
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
佽
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
Hình thái radical:
⿰,亻,次
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép