ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佾舞
Bảng phân tích âm vị 佾
Yì
Múa nghi lễ theo nhạc (múa cổ, thường trong nghi thức cung đình hoặc tế lễ)
指乐舞。
yì
佾
wǔ
舞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép