Bản dịch của từ 使事 trong tiếng Việt

使事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使事 (Danh từ)

shǐ shì
01

Trích dẫn ám chỉ và mượn ví dụ trước đó trong bài thơ để giúp diễn đạt ý nghĩa (tương đương với “dùng ám chỉ”)

诗文中引用典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使事

shǐ

使

shì

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép