Bản dịch của từ 使介 trong tiếng Việt

使介

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使介 (Danh từ)

shǐ jiè
01

Phó sứ; người đi theo trợ giúp sứ thần, chức tước phụ trợ của sứ giả

1.副使,使者的辅佐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ viên chức được cử đi làm sứ (đi sứ, đại diện ngoại giao); Hán Việt: 'sứ' = phái viên

2.指奉命出使的官员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使介

shǐ

使

jiè

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
介丘
介义
介之推
介乘
介事
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép