Bản dịch của từ 使低嘴 trong tiếng Việt

使低嘴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使低嘴 (Động từ)

shǐ dī zuǐ
01

Nói xấu, bôi nhọ người khác (tán gẫu, đặt điều làm hạ thấp uy tín người khác)

说坏话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使低嘴

shǐ

使

zuǐ

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
低三下四
低下
低丑
低云
低亚
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép