Bản dịch của từ 使作 trong tiếng Việt

使作

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使作 (Động từ)

shǐ zuò
01

Trêu chọc, chế giễu (làm cho nhục hoặc làm bẽ mặt người khác)

1.犹作弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điều khiển, sai khiến; sai bảo người khác làm theo ý mình (bị chi phối, bị sắp đặt)

2.支配;摆布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使作

shǐ

使

zuò

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
作一
作下
作不准
作业
作业本
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép