Bản dịch của từ 使徒 trong tiếng Việt

使徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使徒 (Danh từ)

shǐ tú
01

Sứ đồ; tông đồ; nhà truyền giáo Gia Tô

耶稣教指耶稣派遣的或早期耶稣教团体派遣的到别处去传教的人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使徒

shǐ

使

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép