Bản dịch của từ 使性傍气 trong tiếng Việt

使性傍气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使性傍气 (Tính từ)

shǐ xìng bàng qì
01

Bướng bỉnh; cáu giận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使性傍气

shǐ

使

xìng

bàng

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép