Bản dịch của từ 使恶 trong tiếng Việt

使恶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使恶 (Động từ)

shǐ è
01

Làm điều ác, gây chuyện xấu; hành vi xấu xa (Hán Việt: sử ác — làm ác)

作恶,做坏事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使恶

shǐ

使

è

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép