Bản dịch của từ 使法 trong tiếng Việt

使法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使法 (Danh từ)

shí fǎ
01

Chiêu trò, thủ pháp để lợi dụng hoặc lừa gạt; cách dùng mánh khoé, nghệ thuật thao tác (thường mang nghĩa tiêu cực, 'chơi chiêu')

玩弄手法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使法

shǐ

使

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
法不徇情
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép