Bản dịch của từ 使羊将狼 trong tiếng Việt

使羊将狼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使羊将狼 (Tính từ)

shǐ yáng jiàng láng
01

Để cừu chỉ huy sói; yếu chỉ huy mạnh

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使羊将狼

shǐ

使

yáng

jiàng

láng

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
羊体嵇心
羊倌
羊傅
将丧
将久
将事
将于
狼主
狼井
狼亢
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép