Bản dịch của từ 使腔 trong tiếng Việt

使腔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使腔 (Động từ)

shǐ qiāng
01

(Quyi) Hát một giai điệu dài và quanh co; hát bằng giọng kéo dài du dương (tương tự như kéo dài và kéo dài trong opera)

指戏曲演唱中,唱出曲折悠长的声调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使腔

shǐ

使

qiāng

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
腔口
腔子
腔拍
腔派
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép