Bản dịch của từ 使节 trong tiếng Việt

使节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使节 (Danh từ)

shǐ jié
01

Đặc phái viên; chuyên sứ; sứ giả

由一个国家派驻在另一个国家的外交代表,或由一个国家派遣到另一个国家去办理事务的代表

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使节

shǐ

使

jié

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép