Bản dịch của từ 使费 trong tiếng Việt

使费

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使费 (Động từ)

shǐ fèi
01

Chi phí, khoản tiền phải tiêu (thường chỉ phần chi tiêu, lệ phí)

2.指开支的费用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng tiền chăm lo, xỏ xiểm hoặc hối lộ; chi tiền để lo liệu chuyện gì (thường mang ý tiêu pha, đút lót)

4.指用钱财打点﹑贿赂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chi phí dùng để lo liệu, hối lộ hoặc chi tiêu bôi trơn (tiền bạc để 'lo chuyện'—hán việt: SỬ PHÍ)

3.指用于打点﹑贿赂的费用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chi phí, khoản tiền chi ra; tổng số tiền dùng để tiêu pha (Hán-Việt: sứ phí → 使费 đọc gần giống “sứ phí” nhưng ý là chi phí)

1.花费,开支。泛指使用钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使费

shǐ

使

fèi

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
费事
费力
费力不讨好
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép