Bản dịch của từ 使轩 trong tiếng Việt

使轩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使轩 (Danh từ)

shǐ xuān
01

Xe (ngựa) mà sứ giả, đại biểu ngồi; chiếc xe dùng để đưa người mang sứ mệnh

使者所乘之车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使轩

shǐ

使

xuān

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép