Bản dịch của từ 使转 trong tiếng Việt

使转

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使转 (Danh từ)

shí zhuǎn
01

Thuật ngữ thư pháp: chỗ chuyển bút, điểm xoay chuyển và nối tiếp trong nét chữ (hồi bút, chuyển hướng khi viết).

书法术语。指行笔的转折呼应。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使转

shǐ

使

zhuǎn

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép