Bản dịch của từ 使酒骂坐 trong tiếng Việt

使酒骂坐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使酒骂坐 (Tính từ)

shǐ jiǔ mà zuò
01

Say rượu chửi bới; lạm dụng rượu để chửi mắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使酒骂坐

shǐ

使

jiǔ

zuò

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép