Bản dịch của từ 侂生 trong tiếng Việt
侂生
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
侂生 (Động từ)
【tuō shēng】
01
Để đặt cuộc sống của một người vào; đặt cuộc sống hoặc hy vọng vào điều gì đó hoặc ai đó - có nghĩa là dựa vào điều gì đó hoặc cống hiến cuộc đời mình cho điều gì đó.
谓寄托生命。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侂生
tuō
侂
shēng
生
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
