Bản dịch của từ 侃乐 trong tiếng Việt

侃乐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

侃乐 (Tính từ)

kǎn lè
01

Hòa thuận, an vui, dễ chịu và thoải mái.

和顺安乐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侃乐

kǎn

Các từ liên quan

侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
侃侃誾誾
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
侃
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢN】
Các biến thể:
偘, 𠈉
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,口,川
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép