Bản dịch của từ 侃尔 trong tiếng Việt

侃尔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

侃尔 (Tính từ)

kán ěr
01

Vui vẻ, hòa thuận, thái độ thoải mái và thân thiện trong giao tiếp.

2.和乐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thẳng thắn, ngay thẳng, cương trực

1.刚直貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侃尔

kǎn

ěr

Các từ liên quan

侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
侃
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢN】
Các biến thể:
偘, 𠈉
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,口,川
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép