Bản dịch của từ 侃然 trong tiếng Việt
侃然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎn | ㄎㄢˇ | k | an | thanh hỏi |
侃然 (Tính từ)
【kǎn rán】
01
Một trạng thái tự nhiên, thoải mái, không gò bó, diễn tả sự ung dung, khoan thai.
1.亦作“偘然”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có vẻ vui vẻ, hòa nhã, thân thiện, tươi cười một cách tự nhiên.
3.和乐貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thẳng thắn, cứng rắn, ngay thẳng, không khoan nhượng
2.刚直貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侃然
kǎn
侃
rán
然
Các từ liên quan
侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢN】
- Các biến thể:
- 偘, 𠈉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿱,口,川
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扻
惂
轗
輡
顑
䫲
砍
竷
埳
冚
偘
㵎
𠉊
侠
佸
傧
偙
侁
儉
𠎲
佃
偓
儕
𠌥
郕
枙
泺
姇
㑓
䀒
沴
𠈤
㹦
构
注
非
调侃
侃侃
侃价
侃儿
侃爷
胡侃
闲侃
侃星
侃大山
调侃儿
