Bản dịch của từ 侄兽 trong tiếng Việt

侄兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

侄兽 (Danh từ)

zhí shòu
01

Tên một loài thú (thuộc họ hổ), tức một loại hổ; cổ văn gọi là “酋耳”。

兽名。虎之一种。又称酋耳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侄兽

zhí

shòu

Các từ liên quan

侄儿
侄儿媳妇
侄儿子
侄哥
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
侄
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép