Bản dịch của từ 侄女婿 trong tiếng Việt

侄女婿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

侄女婿 (Danh từ)

zhí nǚ xù
01

Cháu rể

侄女的丈夫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侄女婿

zhí

婿

Các từ liên quan

侄儿
侄儿媳妇
侄儿子
侄兽
侄哥
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
侄
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép