Bản dịch của từ 侈侈 trong tiếng Việt

侈侈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

侈侈 (Tính từ)

chí chǐ
01

Rộng rãi, phong phú, thịnh vượng; biểu thị trạng thái tràn đầy, nhiều và phồn thịnh (Hán Việt: xỉ xỉ — giống chữ nhưng đây là thành ngữ cổ mô tả cảnh tượng phồn thịnh).

繁盛貌;繁多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侈侈

chǐ

chǐ

侈
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
哆, 奓, 𠈎, 𣆚, 𣍓, 伳
Hình thái radical:
⿰,亻,多
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép