Bản dịch của từ 侈物 trong tiếng Việt
侈物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | ch | i | thanh hỏi |
侈物 (Danh từ)
【chǐ wù】
01
Đồ dùng thừa, vật dụng không cần thiết (đồ dư thừa, dùng ít hoặc bỏ đi)
多余的用品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侈物
chǐ
侈
wù
物
- Bính âm:
- 【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
- Các biến thể:
- 哆, 奓, 𠈎, 𣆚, 𣍓, 伳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,多
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伬
㢋
䰩
㶴
袳
𠔒
扡
䜵
㳏
鉹
齿
豉
侲
𠎋
𠍬
𠋕
𠎖
𠍕
𠉋
𠊤
份
佧
俚
𠊽
官
佫
囼
旺
斦
弆
诩
瓭
妹
坸
询
拈
奢侈
侈谈
侈靡
侈糜
饶侈
侈论
奢侈品
奢侈税
侈奢品
穷奢极侈
