ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侉
Bảng phân tích âm vị 侉
Kuǎ
To; thô kệch; to tướng; cồng kềnh
粗大;不细巧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngọng; nói đớt
语音不正,特指口音跟本地语音不同
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép